# | Số Container | Hãng tàu | Kích cỡ ISO | Vị trí | Số Booking | Cảng chuyển tải | Cảng dỡ | Tình trạng hải quan | Số tờ khai hải quan | Xuất Excel | Ngày thanh lý hải quan | Trạng thái | Tên tàu | Chuyến tàu | Thời gian vào cổng | Thời gian ra cổng | Phương tiện | Loại hàng | CusName | VAT_CD | Tên cảng | Tên tàu | Số Seal | Port | Trọng lượng |
---|